Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cho

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賦 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền bạc) + 武 (Võ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 貝 chỉ nghĩa liên quan đến thuế má, tiền bạc; 武 cho âm fù. Nghĩa gốc: thu thuế. Mở rộng: thể loại văn học phú (赋体).

Hán-Việt: phú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phú": tiền bạc (貝) + võ lực (武) thu thuế — nhà nước dùng quyền lực (武) thu tiền (貝) thuế, gọi là phú; cũng là thể văn phú giàu hình ảnh.

Gương Hán-Việt

phú trong "thi phú" (詩賦), "phú thuế" (賦稅), "thiên phú" (天賦 = năng khiếu trời cho).

Mở khoá kiến thức

Biết 賦 giúp đọc văn học Hán với 辭賦 (thể phú), 天賦 (năng khiếu), 賦稅 (thuế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賦 bronze 1
Kim văn
賦 silk 1
Lụa thư
賦 bigseal 1
Đại triện
賦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 賦 là chữ hình thanh: 貝 (tiền/vỏ sò) biểu nghĩa, 武 biểu âm. Nghĩa gốc: thu thuế, đóng góp tiền bạc. Từ đó mở rộng thêm nghĩa: ban tặng (giao phó); và quan trọng là thể loại văn học phú (fu poetry) — thể thơ-văn xuôi độc đáo của Trung Hoa. Chữ truyền thống, dạng giản thể là 赋.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他天賦過人,學什麼都快。tā tiānfù guòrén, xué shénme dōu kuài. thanh 1

    Anh ấy có năng khiếu thiên bẩm, học gì cũng nhanh.

  • 漢賦是中國文學的重要體裁。hàn fù shì zhōngguó wénxué de zhòngyào tǐcái. thanh 4

    Phú Hán là thể tài quan trọng trong văn học Trung Quốc.

  • 政府對農民徵收賦稅。zhèngfǔ duì nóngmín zhēngshōu fùshuì. thanh 4

    Chính phủ thu thuế từ nông dân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 赋 là dạng giản thể của 賦, cùng nghĩa

  • đồng âm fù, cùng bộ, nhưng nghĩa giàu có

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.