Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

tặng tiền cho người chết

Âm Hán Việt

phụ

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 赙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

赙 là chữ độc thể, bộ 貝 (bối). Wiktionary ghi đây là giản thể của 賻. Bộ 貝 gợi liên quan đến tiền tệ. Có ảnh tiểu triện và lục thư thông.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ tiền bạc hoặc làm danh từ chỉ đồ phúng điếu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phú": bối (貝, tiền) — tiền "phú" viếng tang, trao cho gia đình như nghĩa cử thương xót.

Gương Hán-Việt

"phú" trong 賻儀 (phú nghi — tiền phúng điếu), 賻贈 (phú tặng — tặng tiền viếng tang)

Mở khoá kiến thức

Biết 赙/賻 giúp đọc văn bản lễ nghi tang tế: 賻儀 (tiền phúng điếu), 送赙 (gửi tiền viếng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赙 seal 1
Tiểu triện
赙 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ 赙 (phú) là giản thể của 賻 — nghĩa tiền viếng tang, tiền phúng điếu tặng cho gia đình người mất để giúp chịu phí mai táng. Bộ 貝 (vỏ sò, tiền tệ) biểu nghĩa. Có ảnh tiểu triện và lục thư thông. Không có phân tích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 亲友赠送赙仪,以表哀思。Qīnyǒu zènɡsònɡ fùyí, yǐ biǎo āisī. thanh 1

    Thân bằng quyến thuộc tặng tiền viếng để bày tỏ niềm thương tiếc.

  • 赙是古代表示馈赠丧家财物的字。Fù shì ɡǔdài biǎoshì kuìzènɡ sānɡjiā cáiwù de zì. thanh 4

    赙 là chữ cổ chỉ việc biếu tặng tài vật cho gia đình tang chủ.

  • 送赙是中国传统的丧礼习俗之一。Sònɡ fù shì Zhōnɡɡuó chuántǒnɡ de sānɡlǐ xísú zhī yī. thanh 4

    Gửi tiền viếng là một phong tục tang lễ truyền thống của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 貝, nghĩa biếu tặng, dễ nhầm về nghĩa

  • cùng âm fù, rất phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.