Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nâng đỡ, giúp đỡ

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

扶 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 夫 (Phu, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng tay nâng/đỡ ai, gốc nghĩa 'nâng đỡ, giúp đỡ'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //hỗ trợ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phò

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phù": 扌 (tay) + 夫 (đàn ông) — đưa tay đỡ ai đang loạng choạng, đúng nghĩa 'nâng đỡ, giúp đỡ' trong 扶, 扶持.

Gương Hán-Việt

'phò' trong 'phò tá', 'phò trợ' — gần với 'phù' trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Nắm 扶 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 扶, 扶持, và liên hệ với 扶贫.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

扶 bronze 1扶 bronze 2
Kim văn
扶 seal 1
Tiểu triện
扶 liushutong 1扶 liushutong 2扶 liushutong 3扶 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 扶 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 夫 (Phu, biểu âm). Nghĩa gốc 'dùng tay nâng/đỡ một người đang đứng không vững', mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'giúp đỡ, ủng hộ' (扶持, 扶贫).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她扶着老人过马路。tā fú zhe lǎo rén guò mǎ lù. thanh 1

    Cô ấy dắt cụ già qua đường.

  • 请扶好扶手。qǐng fú hǎo fú shǒu. thanh 3

    Xin nắm chắc tay vịn.

  • 政府扶持小企业。zhèng fǔ fú chí xiǎo qǐ yè. thanh 4

    Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.

  • 他扶起摔倒的孩子。tā fú qǐ shuāi dǎo de hái zi. thanh 1

    Anh ấy đỡ đứa trẻ bị ngã dậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 扶; tự dạng phần phải giống hệt

  • đồng âm fú, cùng có bộ 亻 (gần giống), dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 扌, dễ nhầm tự dạng (扌+卜 vs 扌+夫)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.