Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chān*fú

Nghĩa tiếng Việt

Dìu, đỡ

Âm Hán Việt

sam phù

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

12 nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chỉ hành động đỡ người già hoặc người bệnh đi lại, mang tân ngữ chỉ người

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sam phù

Từng chữ

  • samnâng đỡ; để lẫn lộn
  • phùnâng đỡ, giúp đỡ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他搀扶着老人过马路。Tā chānfúzhe lǎorén guò mǎlù. thanh 1
  • 她受伤了,需要人搀扶。Tā shòushāng le, xūyào rén chānfú. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.