Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bāngfú

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ và nâng đỡ

Âm Hán Việt

bang phù

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái khăn)

9 nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong các chương trình hỗ trợ phát triển kinh tế

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bang phù

Từng chữ

  • banggiúp đỡ, trợ giúp, làm hộ; đám, lũ, tốp, đoàn, bầy; bang đảng; mạn (thuyền), bẹ (rau), mép (giày)
  • phùnâng đỡ, giúp đỡ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要帮扶困难家庭。wǒmen yào bāngfú kùnnán jiātíng thanh 3

    Chúng ta cần giúp đỡ các gia đình khó khăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.