Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phục linh 茯苓)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茯 có bộ 艸 (tháu) biểu nghĩa thực vật, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Chữ chủ yếu xuất hiện trong từ 茯苓 (phục linh) — loại nấm dược liệu quý. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Hán-Việt: phục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phục": nấm (艸) phục (茯) linh — ẩn dưới đất như 'nằm phục', chính là vị thuốc quý phục linh.

Gương Hán-Việt

phục — trong 'phục linh' (茯苓), vị thuốc bổ dưỡng nổi tiếng

Mở khoá kiến thức

Biết 茯 giúp nhận diện vị thuốc 茯苓 (phục linh) trong các bài thuốc y học cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茯 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 茯 chỉ được dùng trong từ 茯苓 (phục linh, china root) — loại nấm dược liệu quan trọng trong y học cổ truyền Trung Hoa. Bộ 艸 gợi liên quan đến thực vật/nấm, nhưng cấu trúc chi tiết không được ghi chép rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茯苓是一种常见的中药材。fúlíng shì yī zhǒng cháng jiàn de zhōng yào cái. thanh 2

    Phục linh là một vị thuốc Đông y phổ biến.

  • 这道汤里加了茯苓。zhè dào tāng lǐ jiā le fúlíng. thanh 4

    Bài thuốc này có thêm phục linh.

  • 土茯苓也是常用药材。tǔ fúlíng yě shì cháng yòng yào cái. thanh 3

    Thổ phục linh cũng là dược liệu thường dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin fú, nhưng 服 là mặc/phục tùng, 茯 chuyên dùng trong tên dược liệu

  • cùng âm fú, dễ nhầm vì đều phổ biến

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.