Từ vựng tiếng Trung
xiū*kè休
克
Nghĩa tiếng Việt
sốc
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
休
Bộ: 亻 (người)
6 nét
克
Bộ: 十 (mười)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 休: Bên trái là bộ nhân đứng (亻), thể hiện con người. Bên phải là bộ mộc (木), biểu thị cây cối. Con người dựa vào cây để nghỉ ngơi, do đó 休 có nghĩa là nghỉ ngơi.
- 克: Bên trên là bộ thập (十) biểu thị số mười, bên dưới là bộ huynh (兄) với ý nghĩa anh trai. Cả hai kết hợp lại tạo ra ý nghĩa chiến thắng hoặc vượt qua.
→ Khi kết hợp lại, 休克 có thể hiểu là trạng thái nghỉ ngơi hoặc ngừng hoạt động đột ngột.
Từ ghép thông dụng
休息
nghỉ ngơi
克服
khắc phục
休假
nghỉ phép