Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, mang nghĩa tiêu cực chỉ sự vô cảm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tụ thủ bàng quan, quán
Từng chữ
- 袖tụtay áo
- 手thủcái tay
- 旁bàngmột bên; bên cạnh
- 观quan, quánxem, quan sát
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ thái độ thờ ơ, không quan tâm, không giúp đỡ khi thấy người khác gặp khó khăn. Tương đương Việt 'khoanh tay đứng nhìn', 'bất cứ nhẫn tâm'.
Câu ví dụ
- 面对不公,不能袖手旁观
Đối mặt với bất công, không thể khoanh tay đứng nhìn
- 他袖手旁观,不帮忙
Anh ấy đứng nhìn thờ ơ, không giúp đỡ
- 我们不能对朋友的不幸袖手旁观
Chúng ta không thể khoanh tay nhìn bạn bè gặp bất trắc
- 袖手旁观是不负责任的表现
Khoanh tay đứng nhìn là biểu hiện của thiếu trách nhiệm
- 别袖手旁观,来帮帮忙吧
Đừng đứng nhìn, đến giúp đỡ đi
Kết hợp thường gặp
- 不能袖手旁观
không thể khoanh tay đứng nhìn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.