Từ vựng tiếng Trung
xiù袖
shǒu手
páng旁
guān观
Nghĩa tiếng Việt
đứng nhìn thờ ơ
4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V2 升1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
袖
Bộ: 衣 (quần áo)
10 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
旁
Bộ: 方 (vuông)
10 nét
观
Bộ: 见 (nhìn thấy)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 袖: Gồm bộ '衣' (y phục) chỉ ý nghĩa liên quan đến quần áo, và '由', có thể tượng trưng cho hình dáng của cánh tay khi mặc áo.
- 手: Là một chữ đơn giản thể hiện bàn tay.
- 旁: Gồm bộ '方' chỉ ý nghĩa về phương hướng, và '立' chỉ hình dáng đứng, tạo nên ý nghĩa về một vị trí bên cạnh.
- 观: Gồm bộ '见' chỉ ý nghĩa nhìn thấy, và '又', tạo nên ý nghĩa của việc quan sát.
→ 袖手旁观 thể hiện hành động đứng nhìn mà không can thiệp, giữ thái độ bàng quan.
Từ ghép thông dụng
袖子
tay áo
手套
găng tay
旁边
bên cạnh
观众
khán giả