Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ hoặc kết hợp với danh từ khác như thời gian bảo hành
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bảo tu
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 修tutu hành; tu sửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sản phẩm điện tử, máy móc... Thời gian bảo hành gọi là 保修期.
Câu ví dụ
- 保修期
Thời gian bảo hành
- 这台电脑保修一年
Cái máy tính này bảo hành một năm
- 免费保修
Bảo hành miễn phí
- 在保修范围内
Trong phạm vi bảo hành
- 申请保修
Đăng ký bảo hành
Kết hợp thường gặp
- 保修范围
phạm vi bảo hành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.