Nghĩa tiếng Việt
Sửa chữa
Âm Hán Việt
tu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 10 nét
脩 = 攸 (Du, biểu âm) + 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt); chữ hình thanh. Bộ 肉 chỉ đây là thức ăn liên quan đến thịt; 攸 cho âm đọc xiū.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ thịt khô làm quà tặng thầy học hoặc động từ đồng nghĩa với tu sửa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: tu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tu": thịt (肉) khô phơi nắng — ngày xưa học trò mang 束脩 (thịt khô) đến nhà thầy như học phí đầu tiên.
Gương Hán-Việt
tu — tiếng Việt dùng qua "tu dưỡng", "tu sửa" (thường viết bằng 修 giản thể)
Mở khoá kiến thức
Biết 脩 mở khoá từ cổ về học phí và tu dưỡng: 束脩 (thịt khô làm học phí), 脩金 (tiền thưởng thầy), 脩飾 (trang sức, tu chỉnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
脩 là chữ hình thanh: 肉 (nhục, thịt) biểu nghĩa, 攸 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là thịt khô (sấy, phơi) — loại thực phẩm học trò mang đến biếu thầy giáo như tiền học phí thời cổ. Từ đó mở rộng nghĩa thành "lương thưởng thầy giáo", rồi dùng thay 修 với nghĩa tu dưỡng, sửa chữa. Tiểu triện và nhiều dạng Lục thư thông đã xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人以束脩致敬師長。
Người xưa dùng thịt khô (束脩) để tỏ lòng kính trọng thầy giáo.
- 脩身齊家,乃君子之要務。
Tu thân tề gia là việc quan trọng của người quân tử.
- 脩脯之賜,感謝師恩。
Nhận thịt khô ban thưởng, cảm tạ ân đức thầy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.