Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả vóc dáng, ngón tay hoặc đôi chân thon dài
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tu trường
Từng chữ
- 修tutu hành; tu sửa
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để mô tả vẻ đẹp thon dài (ngón tay, chân, cổ, vóc dáng...).
Câu ví dụ
- 修长的手指
Ngón tay thon dài
- 身材修长
Vóc dáng thon dài, cao dong dáng
- 修长的双腿
Hai chân thon dài
- 修长的脖子
Cổ thon dài
- 修长的身形
Vóc dáng thon dài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.