Từ vựng tiếng Trung
bǎo*xiū

Nghĩa tiếng Việt

bảo hành

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho sản phẩm điện tử, máy móc... Thời gian bảo hành gọi là 保修期.

Câu ví dụ

  • 保修期Bǎoxiūqī thanh 3

    Thời gian bảo hành

  • 这台电脑保修一年Zhè tái diànnǎo bǎoxiū yī nián thanh 4

    Cái máy tính này bảo hành một năm

  • 免费保修Miǎnfèi bǎoxiū thanh 3

    Bảo hành miễn phí

  • 在保修范围内Zài bǎoxiū fànwéi nèi thanh 4

    Trong phạm vi bảo hành

  • 申请保修Shēnqǐng bǎoxiū thanh 1

    Đăng ký bảo hành

Kết hợp thường gặp

  • 保修范围bǎoxiū fànwéi thanh 3

    phạm vi bảo hành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.