Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng để chỉ việc sửa chữa máy móc, thiết bị hoặc đồ dùng bị hỏng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tu lí
Từng chữ
- 修tutu hành; tu sửa
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 师傅正在车库里修理那辆坏了的汽车。
Người thợ đang sửa chiếc xe ô tô bị hỏng trong gara.
- 这部手机坏了,需要送去售后服务中心修理。
Chiếc điện thoại này hỏng rồi, cần gửi đến trung tâm dịch vụ sau bán hàng để sửa chữa.
- 他花了一个下午来修理家里的漏水管道。
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để sửa chữa đường ống nước bị rò rỉ ở nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.