Từ vựng tiếng Trung
xiū*dìng

Nghĩa tiếng Việt

sửa đổi

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (ngôn từ)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '修' gồm bộ '亻' (người) và '攸' (yếu tố phụ thuộc vào văn cảnh khác nhau).
  • Chữ '订' gồm bộ '讠' (ngôn từ) và '丁' (đinh, chỉ sự chắc chắn hoặc vững vàng).

Kết hợp lại, '修订' có nghĩa là sửa đổi, điều chỉnh (thường là văn bản hoặc tài liệu).

Từ ghép thông dụng

修改xiūgǎi

sửa đổi

修理xiūlǐ

sửa chữa

订阅dìngyuè

đăng ký (nhận báo, tạp chí)