Từ vựng tiếng Trung
yī*yǎn

Nghĩa tiếng Việt

một cái nhìn (ngay lập tức, nhanh chóng)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 我一眼就认出他Wǒ yīyǎn jiù rènchū tā thanh 3

    Tôi nhận ra anh ấy ngay cái nhìn đầu tiên

  • 一眼望去Yīyǎn wàng qù thanh 1

    Ngắm nhìn một lượt

  • 让人一眼看穿Ràng rén yīyǎn kànchuān thanh 4

    Cho người ta nhìn thấu ngay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.