Từ vựng tiếng Trung
qīn*yǎn

Nghĩa tiếng Việt

thân nhãn — tận mắt, bằng chính mắt mình chứng kiến

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thấy)

9 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

亲眼 luôn đứng trước động từ nhận thức (看见, 目睹, 确认). Tương tự: 亲耳 (tận tai nghe), 亲手 (tự tay làm), 亲身 (đích thân trải nghiệm). Cụm 亲眼目睹 rất phổ biến trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 我亲眼看见他走进了那栋楼。Wǒ qīnyǎn kànjiàn tā zǒu jìnle nà dòng lóu. thanh 3

    Tôi tận mắt nhìn thấy anh ấy bước vào tòa nhà đó.

  • 你必须亲眼确认才能相信。Nǐ bìxū qīnyǎn quèrèn cái néng xiāngxìn. thanh 3

    Bạn phải tận mắt xác nhận thì mới có thể tin.

  • 我亲眼目睹了那场意外发生。Wǒ qīnyǎn mùdǔle nà chǎng yìwài fāshēng. thanh 3

    Tôi tận mắt chứng kiến vụ tai nạn đó xảy ra.

  • 亲眼所见胜过千言万语。Qīnyǎn suǒ jiàn shèngguò qiān yán wàn yǔ. thanh 1

    Những gì tận mắt thấy hơn nghìn lời nói.

Kết hợp thường gặp

  • 亲眼目睹qīnyǎn mùdǔ thanh 1

    tận mắt chứng kiến

  • 亲眼所见qīnyǎn suǒ jiàn thanh 1

    những gì tận mắt thấy

  • 亲眼看见qīnyǎn kànjiàn thanh 1

    tận mắt nhìn thấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.