Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亲眼 luôn đứng trước động từ nhận thức (看见, 目睹, 确认). Tương tự: 亲耳 (tận tai nghe), 亲手 (tự tay làm), 亲身 (đích thân trải nghiệm). Cụm 亲眼目睹 rất phổ biến trong văn viết.
Câu ví dụ
- 我亲眼看见他走进了那栋楼。
Tôi tận mắt nhìn thấy anh ấy bước vào tòa nhà đó.
- 你必须亲眼确认才能相信。
Bạn phải tận mắt xác nhận thì mới có thể tin.
- 我亲眼目睹了那场意外发生。
Tôi tận mắt chứng kiến vụ tai nạn đó xảy ra.
- 亲眼所见胜过千言万语。
Những gì tận mắt thấy hơn nghìn lời nói.
Kết hợp thường gặp
- 亲眼目睹
tận mắt chứng kiến
- 亲眼所见
những gì tận mắt thấy
- 亲眼看见
tận mắt nhìn thấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.