Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Đây là một cụm từ khẩu ngữ mang nghĩa tiêu cực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng, thướng nhãn dược
Từng chữ
- 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
- 眼nhãncái mắt
- 药dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 谁要是得罪了他,他就在领导面前给谁上眼药。
Ai mà đắc tội với hắn, hắn sẽ mách lẻo với lãnh đạo để hại người đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.