Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shàngyǎnyào

Nghĩa tiếng Việt

Mách lẻo, nói xấu sau lưng để hại người khác

Âm Hán Việt

thượng, thướng nhãn dược

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là một cụm từ khẩu ngữ mang nghĩa tiêu cực

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thượng, thướng nhãn dược

Từng chữ

  • thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • nhãncái mắt
  • dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 谁要是得罪了他,他就在领导面前给谁上眼药。Shéi yàoshi dézuìle tā, tā jiù zài lǐngdǎo miànqián gěi shéi shàngyǎnyào thanh 2

    Ai mà đắc tội với hắn, hắn sẽ mách lẻo với lãnh đạo để hại người đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.