Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dīngzhuānlìng

Nghĩa tiếng Việt

truyền đạt mệnh lệnh

Âm Hán Việt

đinh chuyên lệnh, linh, lịnh

3 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

7 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc hành chính để chỉ việc truyền lệnh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đinh chuyên lệnh, linh, lịnh

Từng chữ

  • đinhnhìm chăm chú, nhìn chòng chọc
  • chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
  • lệnh, linh, lịnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.