Từ vựng tiếng Trung
dīng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đinh đang 玎璫,玎珰)

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

玎 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: ngọc) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 王 ở đây thực ra là bộ 玉 (ngọc) viết rút gọn; 丁 (dīng) cho âm. Nghĩa: tiếng lanh canh của ngọc chạm nhau.

Hán-Việt: dinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đinh": 玎 = ngọc 玉 + đinh 丁 — tiếng ngọc leng keng như đinh rơi trên đá, lanh canh trong trẻo.

Gương Hán-Việt

"đinh" — ít phổ biến; 玲玎 (linh đinh — tiếng ngọc lanh canh)

Mở khoá kiến thức

Biết 玎 mở khoá: 玲玎 (língdīng — tiếng ngọc lanh canh), 玎玲 (dīnglíng — từ tượng thanh ngọc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

玎 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 玎 chỉ âm thanh lanh canh, leng keng của hai mảnh ngọc chạm nhẹ vào nhau. Cấu trúc hình thanh: bộ ngọc 玉 (biểu nghĩa) + 丁 (biểu âm, dīng). Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Xuất hiện trong từ ghép 玲玎 (âm thanh ngọc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 玉佩玎玎作響,悅耳動聽。Yùpèi dīngdīng zuò xiǎng, yuèěr dòngtīng. thanh 4

    Vòng ngọc kêu lanh canh, nghe rất dễ chịu.

  • 玎玲的聲音在夜色中格外清晰。Dīnglíng de shēngyīn zài yèsè zhōng géwài qīngxī. thanh 1

    Tiếng lanh canh nghe rõ ràng hơn trong màn đêm.

  • 兩塊玉石相碰,發出清脆的玎聲。Liǎng kuài yùshí xiāng pèng, fāchū qīngcuì de dīng shēng. thanh 3

    Hai mảnh ngọc chạm nhau, phát ra tiếng lanh canh trong trẻo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa âm thanh ngọc, cùng bộ 玉, hay đi cặp với 玎

  • thành phần biểu âm của 玎, đứng độc lập nghĩa là đinh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.