Từ vựng tiếng Trung
nán*dào难
道
Nghĩa tiếng Việt
chẳng lẽ
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
难
Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)
10 nét
道
Bộ: 辶 (bước đi)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '难' có bộ thủ là '隹' và mang nghĩa là khó khăn, khó nhọc.
- Chữ '道' kết hợp giữa bộ '辶' (bước đi) và âm '首' (đầu), mang ý nghĩa là con đường, đạo lý.
→ Tổ hợp '难道' thường được sử dụng để nhấn mạnh một câu hỏi tu từ, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nghi vấn về điều gì đó có thể xảy ra.
Từ ghép thông dụng
困难
khó khăn
道理
đạo lý, lý lẽ
难过
buồn, đau khổ