Từ vựng tiếng Trung
ài*hào

Nghĩa tiếng Việt

sở thích, thích

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (móng vuốt)

10 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '爱' bao gồm bộ '爫' (móng vuốt) và '心' (trái tim), biểu thị tình cảm mạnh mẽ như một sự nắm giữ trong lòng.
  • Chữ '好' gồm '女' (nữ) và '子' (con trai) ghép lại, mang ý nghĩa là hình ảnh một người phụ nữ và một đứa trẻ, biểu thị sự tốt đẹp và thân thiện.

Kết hợp lại, '爱好' mang ý nghĩa những điều mình yêu thích, hoặc sở thích cá nhân.

Từ ghép thông dụng

爱好àihào

sở thích

热爱rè'ài

yêu mến nồng nhiệt

恋爱liàn'ài

tình yêu