Từ vựng tiếng Trung
kè*lóng克
隆
Nghĩa tiếng Việt
nhân bản
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
克
Bộ: 儿 (trẻ con)
7 nét
隆
Bộ: 阝 (đồi núi)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '克' có bộ '儿' chỉ trẻ con, mang ý nghĩa của sức mạnh hoặc khả năng áp đảo.
- Chữ '隆' có bộ '阝', gợi nhớ đến đồi núi, thể hiện sự phát triển lớn mạnh.
→ '克隆' có nghĩa là sao chép hoặc nhân bản, ám chỉ việc tạo ra một bản sao giống hệt với bản gốc.
Từ ghép thông dụng
克隆
nhân bản, sao chép
克服
vượt qua, khắc phục
隆重
trang trọng, long trọng