Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các tác phẩm nghệ thuật hoặc âm nhạc truyền thống
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cổ điển
Từng chữ
- 古cổcũ, xưa
- 典điểnchuẩn mực, mẫu mực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cổ điển
Câu ví dụ
- 这位歌手非常擅长演唱古典音乐。
Ca sĩ này rất giỏi biểu diễn âm nhạc cổ điển.
- 这座建筑融合了现代与古典的风格。
Tòa nhà này kết hợp giữa phong cách hiện đại và cổ điển.
- 闲暇时,他喜欢阅读中国古典文学。
Lúc rảnh rỗi, anh ấy thích đọc văn học cổ điển Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.