Từ vựng tiếng Trung
fǎn*sī

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 反思

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, nữa)

4 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个反思很好。Zhège 反思 hěn hǎo. thanh 4

    反思 này rất tốt.

  • 我很喜欢反思。Wǒ hěn xǐhuān 反思. thanh 3

    Tôi rất thích 反思.

  • 你知道反思吗?Nǐ zhīdào 反思 ma? thanh 3

    Bạn biết 反思 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.