Từ vựng tiếng Trung
gòu*sī

Nghĩa tiếng Việt

lên ý tưởng, phác thảo, tính kế (tư duy sáng tạo trước khi làm)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ, cây)

8 nét

Bộ: (trái tim, tâm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn học, nghệ thuật, thiết kế - giai đoạn tư duy trước khi thực hiện.

Câu ví dụ

  • 这篇文章构思很巧妙Zhè piān wénzhāng gòusī hěn qiǎomiào thanh 4

    Bài viết này được构思 rất khéo léo

  • 他正在构思新的设计方案Tā zhèngzài gòusī xīn de shèjì fāng'àn thanh 1

    Anh ấy đang构思 kế hoạch thiết kế mới

  • 这个小说构思了三年才完成Zhège xiǎoshuō gòusī le sān nián cái wánchéng thanh 4

    Tiểu thuyết này构思 3 năm mới hoàn thành

  • 建筑师构思了一座独特的建筑Jiànzhùshī gòusī le yī zuò dútè de jiànzhù thanh 4

    Kiến trúc sư đã构思 một tòa nhà độc đáo

  • 构思需要时间和灵感Gòusī xūyào shíjiān hé línggǎn thanh 4

    构思 cần thời gian và cảm hứng

Kết hợp thường gặp

  • 构思巧妙gòusī qiǎomiào thanh 4

    构思 khéo léo

  • 精心构思jīngxīn gòusī thanh 1

    conjecture kỹ lưỡng

  • 构思过程gòusī guòchéng thanh 4

    quá trình构思

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.