Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong sáng tác nghệ thuật, văn học để chỉ quá trình lên ý tưởng tác phẩm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cấu tư
Từng chữ
- 构cấulàm ra, tạo ra, xây dựng; tác phẩm
- 思tưnhớ, mong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn học, nghệ thuật, thiết kế - giai đoạn tư duy trước khi thực hiện.
Câu ví dụ
- 导演正在构思新电影的剧本。
Đạo diễn đang lên ý tưởng cho kịch bản phim mới.
- 这座建筑的设计构思非常奇特。
Ý tưởng thiết kế của tòa nhà này vô cùng độc đáo.
- 作家花了一年时间来构思这部小说。
Nhà văn đã dành ra một năm để phác thảo ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết này.
Kết hợp thường gặp
- 精心构思
conjecture kỹ lưỡng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.