Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn học, nghệ thuật, thiết kế - giai đoạn tư duy trước khi thực hiện.
Câu ví dụ
- 这篇文章构思很巧妙
Bài viết này được构思 rất khéo léo
- 他正在构思新的设计方案
Anh ấy đang构思 kế hoạch thiết kế mới
- 这个小说构思了三年才完成
Tiểu thuyết này构思 3 năm mới hoàn thành
- 建筑师构思了一座独特的建筑
Kiến trúc sư đã构思 một tòa nhà độc đáo
- 构思需要时间和灵感
构思 cần thời gian và cảm hứng
Kết hợp thường gặp
- 构思巧妙
构思 khéo léo
- 精心构思
conjecture kỹ lưỡng
- 构思过程
quá trình构思
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.