Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ kết cấu của máy móc, địa chất hoặc cơ thể, hoặc làm động từ chỉ việc tạo nên cấu trúc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cấu tạo
Từng chữ
- 构cấulàm ra, tạo ra, xây dựng; tác phẩm
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ: kết cấu, cách tổ chức các thành phần.
Câu ví dụ
- 科学家在研究地球内部的构造。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu tạo bên trong của Trái Đất.
- 这台机器的内部构造非常复杂。
Cấu tạo bên trong của cỗ máy này vô cùng phức tạp.
- 人体构造是医学研究的基础。
Cấu tạo cơ thể người là nền tảng của nghiên cứu y học.
Kết hợp thường gặp
- 地质构造
- 构造简单
- 内部构造
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.