Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về cách các phần của một cái gì đó được sắp xếp và kết nối với nhau. Có thể dùng cho kiến trúc, văn bản, xã hội, kinh tế.
Câu ví dụ
- 这个建筑的结构很稳固
Kết cấu của tòa nhà này rất vững chãi
- 文章的结构很清晰
Cấu trúc bài viết rất rõ ràng
- 我们需要调整公司的组织结构
Chúng ta cần điều chỉnh cơ cấu tổ chức công ty
- 这个句子的结构不对
Cấu trúc câu này không đúng
Kết hợp thường gặp
- 组织结构
cơ cấu tổ chức
- 社会结构
cấu trúc xã hội
- 经济结构
cơ cấu kinh tế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.