Từ vựng tiếng Trung
jié*gòu

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

9 nét

Bộ: (cây)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '结' bao gồm bộ '纟' (sợi tơ nhỏ) và bộ '吉' (tốt lành), thể hiện sự kết nối hoặc liên kết.
  • Chữ '构' bao gồm bộ '木' (cây) và bộ '冓' (cấu tạo), thể hiện sự xây dựng hoặc cấu trúc.

Chữ '结构' có nghĩa là cấu trúc hoặc kết cấu, thể hiện sự liên kết và xây dựng của các phần tử.

Từ ghép thông dụng

结构jiégòu

cấu trúc

组织结构zǔzhī jiégòu

cấu trúc tổ chức

分子结构fēnzǐ jiégòu

cấu trúc phân tử