Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tốn, dùng, đặt vào để chỉ sự tập trung trí lực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm tư
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 思tưnhớ, mong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho suy nghĩ trong tâm hoặc sắp đặt kỹ lưỡng.
Câu ví dụ
- 费了很多心思
Tốn nhiều suy nghĩ (sắp đặt)
- 猜不透他的心思
Không đoán được suy nghĩ của cậu ấy
- 用心思
Dùng suy nghĩ, sắp đặt
Kết hợp thường gặp
- 费心思
tốn suy nghĩ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.