Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīn*si

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ trong lòng, ý đồ

Âm Hán Việt

tâm tư

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như tốn, dùng, đặt vào để chỉ sự tập trung trí lực

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tâm tư

Từng chữ

  • tâmlòng; tim
  • nhớ, mong

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho suy nghĩ trong tâm hoặc sắp đặt kỹ lưỡng.

Câu ví dụ

  • 费了很多心思Fèile hěnduō xīnsī thanh 4

    Tốn nhiều suy nghĩ (sắp đặt)

  • 猜不透他的心思Cāibutòu tā de xīnsī thanh 1

    Không đoán được suy nghĩ của cậu ấy

  • 用心思Yòng xīnsī thanh 4

    Dùng suy nghĩ, sắp đặt

Kết hợp thường gặp

  • 费心思fèi xīnsī thanh 4

    tốn suy nghĩ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.