Từ vựng tiếng Trung
xīn*si

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ trong lòng, ý đồ

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bộ: (tim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho suy nghĩ trong tâm hoặc sắp đặt kỹ lưỡng.

Câu ví dụ

  • 费了很多心思Fèile hěnduō xīnsī thanh 4

    Tốn nhiều suy nghĩ (sắp đặt)

  • 猜不透他的心思Cāibutòu tā de xīnsī thanh 1

    Không đoán được suy nghĩ của cậu ấy

  • 用心思Yòng xīnsī thanh 4

    Dùng suy nghĩ, sắp đặt

Kết hợp thường gặp

  • 费心思fèi xīnsī thanh 4

    tốn suy nghĩ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.