Từ vựng tiếng Trung
bù*kě
sī*yì

Nghĩa tiếng Việt

không thể tưởng tượng được, kinh khủng, phi thường

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (ngôn từ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / adjective

Tính từ chỉ việc vượt quá suy nghĩ thông thường, rất kỳ diệu hoặc khó tin.

Câu ví dụ

  • 这个妙不可思议Zhè ge mìào bùkě sī yì thanh 4
  • 不可思议的力量Bùkě sī yì de lìliang thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 不可思议的 thanh 5
  • 简直不可思议 thanh 5
  • 不可思议的事 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.