Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về quy trình suy nghĩ, kế hoạch, hoặc phương pháp giải quyết vấn đề.
Câu ví dụ
- 他的思路很清晰
Dòng suy nghĩ của cậu ấy rất rõ ràng
- 让我们换个思路
Thay đổi cách nghĩ đi
- 这个思路有问题
Cách nghĩ này có vấn đề
Kết hợp thường gặp
- 清晰思路
tư duy rõ ràng
- 解题思路
cách giải bài toán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.