Nghĩa tiếng Việt
gỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纪 (giản thể của 紀) = 纟 (Mịch, tơ) + 己 (Kỷ, biểu âm). Chữ hình thanh: gỡ mối rối của sợi tơ — nghĩa 'tổ chức, kỷ cương, ghi chép theo thứ tự, kỷ luật'. Mở rộng thành 'kỷ (thời kỳ 12 năm), thế kỷ'.
Hán-Việt: kỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Kỷ': cuộn tơ (纟) phải tự (己) gỡ thành từng mối — đó là 'kỷ', là 'kỷ cương', là 'kỷ luật'.
Gương Hán-Việt
'Kỷ' trong kỷ luật, kỷ niệm, kỷ nguyên, thế kỷ, kỷ lục, niên kỷ.
Mở khoá kiến thức
Biết 纪 mở khóa 世纪 (thế kỷ), 年纪 (niên kỷ / tuổi), 纪律 (kỷ luật), 纪念 (kỷ niệm), 纪录 (kỷ lục), 纪要 (kỷ yếu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 紀 là chữ hình thanh: 糸 (tơ) biểu nghĩa, 己 biểu âm. Nghĩa gốc 'sợi tơ chính / gỡ rối thành mối' → 'kỷ cương, trật tự, ghi chép, thời kỳ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 二十一世纪是科技的时代。
Thế kỷ 21 là thời đại công nghệ.
- 你今年多大年纪?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
- 学生要遵守纪律。
Học sinh phải tuân thủ kỷ luật.
- 我们一起拍照纪念。
Chúng tôi cùng chụp ảnh kỷ niệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.