Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ thể loại phim tài liệu, thường làm tân ngữ cho các động từ như xem, quay
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kỷ lục phiến
Từng chữ
- 纪kỷgỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ
- 录lụcghi chép
- 片phiếntấm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa注意: 纪录片 (phim tài liệu) viết 纪录, khác với 纪录 (kỷ lục thể thao) — cùng phát âm jìlù nhưng nghĩa khác nhau; cần phân biệt khi viết.
Câu ví dụ
- 这部纪录片获得了奥斯卡最佳纪录片奖。
Bộ phim tài liệu này đã giành giải Oscar phim tài liệu hay nhất.
- 他喜欢看关于自然界的纪录片。
Anh ấy thích xem phim tài liệu về thế giới tự nhiên.
- 导演花了三年时间拍摄这部纪录片。
Đạo diễn mất ba năm để quay bộ phim tài liệu này.
- 这部纪录片真实记录了贫困地区的生活。
Bộ phim tài liệu này ghi lại chân thực cuộc sống ở vùng nghèo.
Kết hợp thường gặp
- 拍纪录片
quay phim tài liệu
- 自然纪录片
phim tài liệu thiên nhiên
- 历史纪录片
phim tài liệu lịch sử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.