Từ vựng tiếng Trung
jì*yì记
忆
Nghĩa tiếng Việt
trí nhớ; nhớ
2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
记
Bộ: 讠 (ngôn)
5 nét
忆
Bộ: 忄 (tâm đứng)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '记' gồm bộ '讠' (ngôn) và phần âm '己', biểu thị việc ghi nhớ hoặc ghi chép lại lời nói.
- Chữ '忆' gồm bộ '忄' (tâm đứng) và phần âm '乙', biểu thị hành động nhớ lại trong tâm trí.
→ 记忆 có nghĩa là ký ức, ghi nhớ.
Từ ghép thông dụng
记得
nhớ
笔记
ghi chú
回忆
hồi tưởng