Từ vựng tiếng Trung
nián*jì年
纪
Nghĩa tiếng Việt
tuổi tác
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
年
Bộ: 干 (cán)
6 nét
纪
Bộ: 纟 (tơ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 年 (nián) gồm có bộ 干 (cán) và bộ 十 (thập), thường được liên tưởng đến một cây lúa chín hoặc một thời gian nhất định trong năm.
- 纪 (jì) gồm có bộ 纟 (tơ) và chữ 己 (kỉ), gợi ý đến việc ghi chép hoặc ghi nhớ bằng cách dùng chỉ hoặc dây.
→ 年纪 (niánjì) có nghĩa là tuổi tác, ám chỉ thời gian sống của một người được đo đạc và ghi chép lại.
Từ ghép thông dụng
年纪
tuổi tác
年轻
trẻ tuổi
年长
cao tuổi