Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để hỏi hoặc nói về tuổi của người, lịch sự hơn '多大' khi nói với người lớn tuổi.
Câu ví dụ
- 你今年多大年纪?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
- 他年纪大了,需要休息。
Ông ấy đã lớn tuổi, cần nghỉ ngơi.
- 这对他们来说年纪还太小。
Độ tuổi này còn quá nhỏ đối với họ.
Kết hợp thường gặp
- 年纪大
lớn tuổi
- 年纪轻
trẻ tuổi
- 同龄
cùng tuổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.