Từ vựng tiếng Trung
yǐ*zhì*yú

Nghĩa tiếng Việt

Dĩ chí vu — đến mức mà, đến nỗi; dùng để nối hai mệnh đề, mệnh đề sau chỉ kết quả (thường là tiêu cực hoặc cực đoan) của mệnh đề trước.

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (tận cùng)

6 nét

Bộ: (hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

以至于 thường đứng đầu mệnh đề kết quả, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng; phân biệt với 以便 (để tiện, chủ ý) — 以至于 không chủ ý.

Câu ví dụ

  • 他累得以至于站不住Tā lèi de yǐzhìyú zhàn bu zhù thanh 1

    Anh ấy mệt đến mức không thể đứng vững

  • 天气太冷,以至于河水都结冰了Tiānqì tài lěng, yǐzhìyú héshuǐ dōu jiébīng le thanh 1

    Thời tiết quá lạnh đến nỗi nước sông đóng băng

  • 他工作太忙,以至于忘了吃饭Tā gōngzuò tài máng, yǐzhìyú wàng le chīfàn thanh 1

    Anh ta bận việc đến nỗi quên cả ăn cơm

  • 压力太大,以至于她生病了Yālì tài dà, yǐzhìyú tā shēngbìng le thanh 1

    Áp lực quá lớn đến mức cô ấy bị bệnh

Kết hợp thường gặp

  • 以至于此yǐzhìyú cǐ thanh 3

    đến mức này

  • 以至于无法yǐzhìyú wúfǎ thanh 3

    đến mức không thể

  • 甚至以至于shènzhì yǐzhìyú thanh 4

    thậm chí đến mức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.