Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa以至于 thường đứng đầu mệnh đề kết quả, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng; phân biệt với 以便 (để tiện, chủ ý) — 以至于 không chủ ý.
Câu ví dụ
- 他累得以至于站不住
Anh ấy mệt đến mức không thể đứng vững
- 天气太冷,以至于河水都结冰了
Thời tiết quá lạnh đến nỗi nước sông đóng băng
- 他工作太忙,以至于忘了吃饭
Anh ta bận việc đến nỗi quên cả ăn cơm
- 压力太大,以至于她生病了
Áp lực quá lớn đến mức cô ấy bị bệnh
Kết hợp thường gặp
- 以至于此
đến mức này
- 以至于无法
đến mức không thể
- 甚至以至于
thậm chí đến mức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.