Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Dùng để nối các phân câu biểu thị sự tăng tiến hoặc kết quả đạt đến một mức độ nào đó
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
dĩ chí
Từng chữ
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 至chíđến, tới; rất, cực kỳ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他学习非常努力,以至忘记了吃饭。
Anh ấy học tập rất chăm chỉ, đến mức quên cả ăn cơm.
- 这个故事太感人,以至大家都流泪了。
Câu chuyện này quá cảm động, đến mức mọi người đều rơi nước mắt.
- 很多现代人,以至小孩子都离不开手机。
Rất nhiều người hiện đại, thậm chí cả trẻ nhỏ đều không thể rời xa điện thoại.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.