Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa至今 là trạng từ chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại. 至 (chí) nghĩa là đến; 今 (kim) nghĩa là nay, bây giờ. Dùng trong câu kể về sự việc kéo dài từ quá khứ.
Câu ví dụ
- 我至今还记得那件事。
Tôi vẫn nhớ việc đó cho đến nay.
- 这个问题至今还没有解决。
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết cho đến nay.
- 至今已有十年了。
Đã mười năm trôi qua cho đến nay.
Kết hợp thường gặp
- 至今为止
- 至今还没
- 至今仍然
- 想起至今
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.