Từ vựng tiếng Trung
zhì*jīn

Nghĩa tiếng Việt

Cho đến nay

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đến)

6 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

至今 là trạng từ chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại. 至 (chí) nghĩa là đến; 今 (kim) nghĩa là nay, bây giờ. Dùng trong câu kể về sự việc kéo dài từ quá khứ.

Câu ví dụ

  • 我至今还记得那件事。Wǒ zhìjīn hái jìde nà jiàn shì. thanh 3

    Tôi vẫn nhớ việc đó cho đến nay.

  • 这个问题至今还没有解决。Zhège wèntí zhìjīn hái méiyǒu jiějué. thanh 4

    Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết cho đến nay.

  • 至今已有十年了。Zhìjīn yǐ yǒu shí nián le. thanh 4

    Đã mười năm trôi qua cho đến nay.

Kết hợp thường gặp

  • 至今为止 thanh 5
  • 至今还没 thanh 5
  • 至今仍然 thanh 5
  • 想起至今 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.