Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
liên từDùng để nối các thành phần trong câu, trang trọng hơn '和' hoặc '跟'. Thường dùng trong văn viết hoặc khi liệt kê nhiều hạng mục.
Câu ví dụ
- 我喜欢看书、听音乐以及旅行。
- 这个问题涉及学生、老师以及家长。
Kết hợp thường gặp
- X以及Y
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.