Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Giới từ介词
Thường đứng trước một mốc thời gian cụ thể để giới hạn thời điểm kết thúc
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
tiệt chí
Từng chữ
- 截tiệtcắt đứt; một đoạn
- 至chíđến, tới; rất, cực kỳ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ đến.
Câu ví dụ
- 截至目前,报名人数已超五百。
Tính đến hiện tại, số người đăng ký đã vượt quá năm trăm.
- 报名时间截至本周五下午五点。
Thời gian đăng ký kết thúc vào lúc năm giờ chiều thứ sáu tuần này.
- 截至昨日,工程已全部完工。
Tính đến ngày hôm qua, công trình đã hoàn thành toàn bộ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.