Nghĩa tiếng Việt
cắt đứt; một đoạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
截 = 𢦏 (戈+十, biểu nghĩa: vũ khí cắt ngang) + 隹 (Chuy, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): thành phần chứa 戈 (giáo mác) chỉ hành động cắt chặt, 隹 cho âm. Nghĩa gốc là cắt đứt, chặn ngang.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jié/cắt đứt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiệt": giáo mác (戈) chặn thẳng ngang — tiệt đường, tiệt nguồn, cắt đứt hoàn toàn không còn gì.
Gương Hán-Việt
tiệt trong "tiệt đoạn", "chặn tiệt"
Mở khoá kiến thức
Biết 截 (tiệt) mở khoá: 截断 (tiệt đoạn – cắt đứt), 截止 (tiệt chỉ – hết hạn), 拦截 (lan tiệt – chặn bắt), 截然 (tiệt nhiên – hoàn toàn khác biệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 截 là chữ hình thanh (psc): 𢦏 (có thành phần 戈/giáo mác) biểu nghĩa, 隹 (chim đuôi ngắn) biểu âm. Nghĩa gốc là chặt đứt, cắt ngang; mở rộng sang chặn, chặn đường, và đoạn/phần cắt ra.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 报名截止日期是明天。
Hạn đăng ký là ngày mai.
- 警察在路口拦截了嫌疑人。
Cảnh sát chặn bắt nghi phạm tại ngã tư.
- 两种观点截然不同。
Hai quan điểm này hoàn toàn khác nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.