Từ vựng tiếng Trung
jié*rán
tóng

Nghĩa tiếng Việt

Tiệt nhiên bất đồng — hoàn toàn khác biệt, không có điểm chung nào. Dùng để nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt giữa hai đối tượng.

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái giáo)

14 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng trong văn viết và hội thoại trang trọng để nhấn mạnh sự tương phản tuyệt đối; cặp đôi với 完全相同 (hoàn toàn giống nhau) khi so sánh.

Câu ví dụ

  • 他们两人的性格截然不同。Tāmen liǎng rén de xìnggé jiérán bùtóng. thanh 1

    Tính cách của hai người họ hoàn toàn khác biệt nhau.

  • 这两种方法截然不同,不能混用。Zhè liǎng zhǒng fāngfǎ jiérán bùtóng, bù néng hùn yòng. thanh 4

    Hai phương pháp này hoàn toàn khác nhau, không thể dùng lẫn.

  • 他今天的态度与昨天截然不同。Tā jīntiān de tàidu yǔ zuótiān jiérán bùtóng. thanh 1

    Thái độ của anh ấy hôm nay khác hẳn so với hôm qua.

  • 两国的文化背景截然不同。Liǎng guó de wénhuà bèijǐng jiérán bùtóng. thanh 3

    Nền tảng văn hóa của hai nước hoàn toàn khác biệt.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.