Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

giỏi giang (trong tuấn kiệt)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杰 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 桀 (Kiệt, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ nhân (亻) cho biết liên quan đến người xuất sắc, 桀 cho âm jié/kiệt. Nghĩa: người kiệt xuất, nhân tài.

Hán-Việt: kiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiệt": người (亻) nổi bật như anh hùng (桀) — bậc 'kiệt' xuất, nhân tài hơn người.

Gương Hán-Việt

'kiệt' trong 'kiệt xuất' (杰出), 'anh kiệt' (英杰: anh hùng tài ba)

Mở khoá kiến thức

Biết 杰 (kiệt) mở khoá: 杰出, 英杰, 俊杰 — nhóm từ về người tài năng xuất chúng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杰 là chữ hình thanh (psc): 人 (nhân, người) rút thành 亻biểu nghĩa, 桀 (kiệt) biểu âm. Nghĩa: người kiệt xuất, tài năng vượt trội. Chữ này thường dùng trong tên người và từ như 杰出 (kiệt xuất), 俊杰 (anh tài).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一位杰出的科学家。Tā shì yī wèi jiéchū de kēxuéjiā. thanh 1

    Anh ấy là một nhà khoa học kiệt xuất.

  • 历史上涌现了许多英雄豪杰。Lìshǐ shàng yǒngxiànle xǔduō yīngxióng háojié. thanh 4

    Lịch sử đã sản sinh ra nhiều anh hùng hào kiệt.

  • 她在音乐领域取得了杰出成就。Tā zài yīnyuè lǐngyù qǔdéle jiéchū chéngjiù. thanh 1

    Cô ấy đạt thành tích kiệt xuất trong lĩnh vực âm nhạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 杰 chứa 桀 làm phần âm, 桀 là tên vua bạo chúa nhà Hạ

  • cùng âm jié, 捷 nghĩa 'nhanh nhẹn/chiến thắng', dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.