Nghĩa tiếng Việt
giỏi giang (trong tuấn kiệt)
Âm Hán Việt
kiệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 8 nét
杰 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 桀 (Kiệt, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ nhân (亻) cho biết liên quan đến người xuất sắc, 桀 cho âm jié/kiệt. Nghĩa: người kiệt xuất, nhân tài.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau để chỉ người kiệt xuất.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiệt": người (亻) nổi bật như anh hùng (桀) — bậc 'kiệt' xuất, nhân tài hơn người.
Gương Hán-Việt
'kiệt' trong 'kiệt xuất' (杰出), 'anh kiệt' (英杰: anh hùng tài ba)
Mở khoá kiến thức
Biết 杰 (kiệt) mở khoá: 杰出, 英杰, 俊杰 — nhóm từ về người tài năng xuất chúng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
杰 là chữ hình thanh (psc): 人 (nhân, người) rút thành 亻biểu nghĩa, 桀 (kiệt) biểu âm. Nghĩa: người kiệt xuất, tài năng vượt trội. Chữ này thường dùng trong tên người và từ như 杰出 (kiệt xuất), 俊杰 (anh tài).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一位杰出的科学家。
Anh ấy là một nhà khoa học kiệt xuất.
- 历史上涌现了许多英雄豪杰。
Lịch sử đã sản sinh ra nhiều anh hùng hào kiệt.
- 她在音乐领域取得了杰出成就。
Cô ấy đạt thành tích kiệt xuất trong lĩnh vực âm nhạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.