Nghĩa tiếng Việt
thắng trận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捷 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 疌 (biểu âm, thành phần cổ văn); chữ hình thanh. Bộ 扌 gợi hành động tay nhanh thoăn thoắt; 疌 cho âm jié. Ý nghĩa: nhanh nhẹn, thắng lợi, tin báo thắng trận.
Hán-Việt: tiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiệp": bàn tay 扌 nhanh thoăn thoắt — TIỆP (nhanh), TIỆP BÁO (tin thắng trận).
Gương Hán-Việt
"tiệp" trong: tiệp báo (tin thắng trận), mẫn tiệp (nhanh nhẹn), tiệp kính (đường tắt)
Mở khoá kiến thức
Biết 捷 (tiệp) mở khoá: 敏捷 (mẫn tiệp, nhanh nhẹn), 便捷 (tiện lợi nhanh chóng), 捷径 (đường tắt), 捷报 (tin thắng trận) — nhóm từ về tốc độ và thắng lợi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 捷 là chữ hình thanh (psc): 手 (tay, viết 扌) biểu nghĩa — hành động tay nhanh, khéo léo; 疌 biểu âm. Ý nghĩa gốc: nhanh nhẹn, mẫn tiệp. Mở rộng sang: chiến thắng (捷报 = tin thắng trận), lối tắt (捷径).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 运动员的动作非常敏捷。
Động tác của vận động viên rất nhanh nhẹn.
- 这条路是去机场的捷径。
Con đường này là đường tắt đến sân bay.
- 前线传来了捷报,大家都很高兴。
Tiền tuyến truyền về tin thắng trận, mọi người đều vui mừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.