Từ vựng tiếng Trung
kuài*jié快
捷
Nghĩa tiếng Việt
phím tắt
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
快
Bộ: 忄 (trái tim, tâm hồn)
7 nét
捷
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 快: Kết hợp giữa bộ ‘忄’ (trái tim, tâm hồn) và ‘夬’ (khoái lạc), biểu thị sự phản ứng nhanh chóng của cảm xúc hoặc trạng thái.
- 捷: Kết hợp giữa bộ ‘扌’ (tay) và ‘疌’ (một dạng của chữ nhanh), biểu thị sự hành động nhanh nhẹn của tay.
→ ‘快捷’ có nghĩa là nhanh chóng, thuận tiện, biểu thị sự kết hợp giữa tốc độ nhanh và khả năng hành động hiệu quả.
Từ ghép thông dụng
快捷方式
phương thức nhanh chóng, lối tắt
快捷酒店
khách sạn tiện lợi
快捷支付
thanh toán nhanh