Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả tốc độ dịch vụ, giao thông hoặc thao tác máy tính
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khoái tiệp
Từng chữ
- 快khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
- 捷tiệpthắng trận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong: công nghệ (快捷键, 快捷方式), dịch vụ (快捷服务, 快递). Hán-Việt 'khắc TypeInfo'.
Câu ví dụ
- 这种交通方式很快捷
Phương thức giao thông này rất nhanh chóng
- 快捷键
phím tắt (trên máy tính)
- 提供快捷服务
cung cấp dịch vụ nhanh
- 快捷方式
cách thức nhanh / shortcut
Kết hợp thường gặp
- 快捷服务
dịch vụ nhanh
- 快捷支付
thanh toán nhanh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.