Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong: công nghệ (快捷键, 快捷方式), dịch vụ (快捷服务, 快递). Hán-Việt 'khắc TypeInfo'.
Câu ví dụ
- 这种交通方式很快捷
Phương thức giao thông này rất nhanh chóng
- 快捷键
phím tắt (trên máy tính)
- 提供快捷服务
cung cấp dịch vụ nhanh
- 快捷方式
cách thức nhanh / shortcut
Kết hợp thường gặp
- 快捷服务
dịch vụ nhanh
- 快捷支付
thanh toán nhanh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.