Từ vựng tiếng Trung
biàn*jié便

Nghĩa tiếng Việt

thuận tiện và nhanh chóng

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

便

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 便: Kết hợp giữa bộ '亻' biểu thị con người và phần '更' có nghĩa là thay đổi, biểu thị sự tiện lợi hoặc dễ dàng cho con người.
  • 捷: Kết hợp giữa bộ '扌' biểu thị hành động tay và phần còn lại biểu thị sự nhanh chóng, nhẹ nhàng.

便捷 có nghĩa là tiện lợi và nhanh chóng, dễ dàng trong thao tác.

Từ ghép thông dụng

方便fāngbiàn

tiện lợi

捷径jiéjìng

đường tắt

便捷式biànjiéshì

kiểu tiện lợi