Từ vựng tiếng Trung
jié*zhǐ截
止
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
截
Bộ: 戈 (cây giáo)
14 nét
止
Bộ: 止 (dừng lại)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '截' bao gồm bộ '戈' (cây giáo) và các thành phần khác biểu thị việc chặt đứt hoặc ngăn chặn.
- Chữ '止' thể hiện sự dừng lại, ngưng lại.
→ Kết hợp hai chữ, '截止' mang ý nghĩa ngừng lại ở một điểm nào đó, thường dùng để chỉ hạn chót.
Từ ghép thông dụng
截止日期
ngày hạn chót
截止时间
thời gian kết thúc
截止申请
ngừng nhận đơn