Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ đứng sau từ chỉ thời gian, ví dụ như 报名活动截止 (hoạt động đăng ký kết thúc)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiệt chỉ
Từng chữ
- 截tiệtcắt đứt; một đoạn
- 止chỉdừng lại, thôi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ/danh từ chỉ hạn chót. Dùng trong đăng ký, nộp.
Câu ví dụ
- 报名截止
Hạn chót đăng ký
- 截止日期
Ngày hạn chót
- 截止到今天
Tính đến hôm nay
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.