Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ nói, quyết định hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
trảm đính, đinh tiệt thiết
Từng chữ
- 斩trảmchém, chặt
- 钉đính, đinhcái đinh
- 截tiệtcắt đứt; một đoạn
- 铁thiếtsắt, Fe
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 他斩钉截铁地拒绝了对方的无理要求。
Anh ấy đã từ chối yêu cầu vô lý của đối phương một cách dứt khoát.
- 面对困难,我们必须斩钉截铁地采取行动。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải hành động một cách quyết đoán và dứt khoát.
- 经理斩钉截铁地表示,这个项目不能延期。
Giám đốc khẳng định một cách dứt khoát rằng dự án này không thể trì hoãn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.