Từ vựng tiếng Trung
zhǎn斩
dīng钉
jié截
tiě铁
Nghĩa tiếng Việt
quyết đoán và dứt khoát
4 chữ43 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平2 升3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
斩
Bộ: 斤 (cái búa)
11 nét
钉
Bộ: 钅 (kim loại)
8 nét
截
Bộ: 戈 (mâu, vũ khí)
14 nét
铁
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 斩: Kết hợp giữa bộ '斤' (cái búa) và các nét tượng hình khác, thể hiện hành động chặt, cắt.
- 钉: Kết hợp giữa bộ '钅' (kim loại) và chữ '丁' (đinh), thể hiện vật làm từ kim loại.
- 截: Kết hợp giữa bộ '戈' (vũ khí) và các nét khác, thể hiện hành động cắt, chia.
- 铁: Kết hợp giữa bộ '钅' (kim loại) và chữ '失', thể hiện kim loại sắt.
→ 斩钉截铁: Diễn tả hành động, quyết định dứt khoát, không do dự.
Từ ghép thông dụng
斩断
chặt đứt
钉子
đinh
截取
cắt lấy
铁道
đường sắt