Từ vựng tiếng Trung
gān

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí, chiến tranh, binh đao

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cán, cột)

3 nét

Bộ: (mác)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

干戈 (gāngē) là danh từ có nghĩa là 'vũ khí, chiến tranh, binh đao'. 干 (can) gốc là khiên (vũ khí phòng thủ), 戈 (qua) là mác (vũ khí công kích). Ghép lại chỉ vũ khí nói chung, từ đó chuyển nghĩa chỉ chiến tranh. Đây là từ Hán Việt cổ, thường dùng trong văn viết hoặc thành ngữ.

Câu ví dụ

  • 化干戈为玉帛huà gāngē wéi yùbó thanh 4

    Biến chiến tranh thành hòa bình

  • 那个地区终于结束了干戈nège dìqū zhōngyú jiéshùle gāngē thanh 4

    Khu vực đó cuối cùng cũng chấm dứt chiến tranh

  • 不要动干戈,和平解决问题bùyào dòng gāngē, hépíng jiějué wèntí thanh 4

    Đừng dùng vũ lực, giải quyết vấn đề một cách hòa bình

Kết hợp thường gặp

  • 动干戈dòng gāngē thanh 4

    dùng vũ lực

  • 干戈扰攘gāngē rǎorǎng thanh 1

    chiến tranh hỗn loạn

  • 休干戈xiū gāngē thanh 1

    ngừng chiến tranh

  • 干戈相向gāngē xiāngxiàng thanh 1

    đối đầu bằng vũ lực

  • 干戈四起gāngē sìqǐ thanh 1

    chiến tranh nổ ra khắp nơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.