Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa干涉 mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự xen vào không được hoan nghênh. Tương tự 干预 (can dự — can thiệp, trung tính hơn): 干预 có thể mang nghĩa tích cực (can thiệp nhân đạo); 干涉 thường mang nghĩa xâm phạm, không được phép.
Câu ví dụ
- 请不要干涉我的私生活
Xin đừng can thiệp vào cuộc sống riêng tư của tôi
- 其他国家无权干涉内政
Các nước khác không có quyền can thiệp vào nội chính
- 父母过度干涉孩子的选择不利于成长
Cha mẹ can thiệp quá mức vào sự lựa chọn của con không có lợi cho sự phát triển
- 他不喜欢别人干涉自己的决定
Anh ấy không thích người khác can thiệp vào quyết định của mình
Kết hợp thường gặp
- 干涉内政
can thiệp nội chính
- 过度干涉
can thiệp quá mức
- 不得干涉
không được can thiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.