Từ vựng tiếng Trung
gān*shè

Nghĩa tiếng Việt

can thiệp, xen vào việc của người khác (can-thiệp: dùng sức lội vào việc người khác)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cán, khô)

3 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

干涉 mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự xen vào không được hoan nghênh. Tương tự 干预 (can dự — can thiệp, trung tính hơn): 干预 có thể mang nghĩa tích cực (can thiệp nhân đạo); 干涉 thường mang nghĩa xâm phạm, không được phép.

Câu ví dụ

  • 请不要干涉我的私生活Qǐng bùyào gānshè wǒ de sīshēnghuó thanh 3

    Xin đừng can thiệp vào cuộc sống riêng tư của tôi

  • 其他国家无权干涉内政Qítā guójiā wú quán gānshè nèizhèng thanh 2

    Các nước khác không có quyền can thiệp vào nội chính

  • 父母过度干涉孩子的选择不利于成长Fùmǔ guòdù gānshè háizi de xuǎnzé bùlìyú chéngzhǎng thanh 4

    Cha mẹ can thiệp quá mức vào sự lựa chọn của con không có lợi cho sự phát triển

  • 他不喜欢别人干涉自己的决定Tā bù xǐhuān biéren gānshè zìjǐ de juédìng thanh 1

    Anh ấy không thích người khác can thiệp vào quyết định của mình

Kết hợp thường gặp

  • 干涉内政gānshè nèizhèng thanh 1

    can thiệp nội chính

  • 过度干涉guòdù gānshè thanh 4

    can thiệp quá mức

  • 不得干涉bùdé gānshè thanh 4

    không được can thiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.