Từ vựng tiếng Trung
huá*suàn

Nghĩa tiếng Việt

hời, có lãi, đáng giá

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (tre)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi so sánh giá cả, lợi ích. Syn: 合算 (hời), 值得 (đáng giá).

Câu ví dụ

  • 这个买卖很划算Zhège mǎimài hěn huásuàn thanh 4

    Mua bán này rất hời

  • 坐地铁比打车划算Zuò dìtiě bǐ dǎ chē huásuàn thanh 4

    Đi tàu điện ngầm hời hơn đi taxi

  • 这样花钱更划算Zhèyàng huāqián gèng huásuàn thanh 4

    Tiêu tiền như vậy hời hơn

  • 买打折商品很划算Mǎi dǎzhé shāngpǐn hěn huásuàn thanh 3

    Mua hàng giảm giá rất hời

Kết hợp thường gặp

  • 很划算hěn huásuàn thanh 3

    rất hời

  • 更划算gèng huásuàn thanh 4

    hời hơn

  • 划算吗huásuàn ma thanh 2

    có hời không

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.